nội đồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất ruộng nằm sâu trong nội địa, cách xa sông lớn hoặc bờ biển: Chỉ những cánh đồng, thửa ruộng ở vị trí địa lý bên trong, không tiếp giáp trực tiếp với các con sông chính hoặc cửa biển, thường phụ thuộc vào nước mưa hoặc hệ thống thủy lợi nhỏ.
- Đồng ruộng ở vùng trũng thấp phía trong: Có thể chỉ những cánh đồng nằm ở khu vực trũng, thấp hơn so với các bờ sông, đê điều xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vùng này chủ yếu là nội đồng, mùa khô thường thiếu nước tưới. (Khu vực này chủ yếu là ruộng nội địa, mùa khô thường thiếu nước tưới.)
- Nhà cửa dọc theo triền sông, còn ruộng nội đồng thì nằm sâu phía trong. (Nhà cửa nằm dọc theo bờ sông, còn ruộng nội địa thì nằm sâu ở phía trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vùng nội đồng": Cụm từ dùng để chỉ một khu vực địa lý rộng lớn gồm nhiều cánh đồng nằm sâu trong đất liền.
- Vùng nội đồng này phụ thuộc hoàn toàn vào một con mương chính. (Vùng ruộng nội địa này phụ thuộc hoàn toàn vào một con mương chính.)
"sâu vùng nội đồng": Nhấn mạnh vị trí xa, hẻo lánh bên trong.
- Làng anh ấy ở tận sâu vùng nội đồng, đi lại rất khó khăn. (Làng anh ấy ở tận sâu trong vùng ruộng nội địa, đi lại rất khó khăn.)
Biến thể và từ liên quan
- Ngoại đồng (danh từ): Ruộng đồng ở vùng ngoài, thường gần sông, gần biển, thuận lợi về nguồn nước. (Từ trái nghĩa về vị trí địa lý).
- Đồng chiêm (danh từ): Chỉ chung ruộng lúa nước trũng, phụ thuộc vào nước mưa và lũ, có thể trùng hoặc gần với khái niệm nội đồng.
- Đồng sâu (danh từ): Ruộng ở vùng trũng sâu, thường khó canh tác.
Từ đồng nghĩa
- Ruộng sâu: Ruộng ở vùng trũng thấp bên trong.
- Đồng trũng: Cánh đồng ở vùng đất trũng, thấp.
Ghi chú về ngữ nghĩa
- Nội đồng là một thuật ngữ mang tính địa lý - nông nghiệp, thường được dùng trong văn nói và các văn bản mô tả địa hình, canh tác ở Việt Nam.
- Từ này ít phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học, báo chí chuyên ngành hoặc lời ăn tiếng nói của người dân ở một số vùng nông thôn.